Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
62
Q1/2025
40
Q2/2025
55
Q3/2025
46
Q4/2025
59
Q1/2026
40
Q2/2026
40
Q3/2026
84
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 744 | 687 | 751 | 808 | 930 | 851 | 1.044 | 868 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 40 | 28 | 32 | 27 | 23 | 12 | 15 | 8 |
| Doanh thu thuần | 704 | 660 | 719 | 781 | 907 | 838 | 1.030 | 860 |
| Giá vốn hàng bán | 567 | 507 | 553 | 613 | 726 | 651 | 774 | 643 |
| Lợi nhuận gộp | 137 | 152 | 166 | 167 | 181 | 188 | 255 | 217 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 4 | 16 | 6 | 8 | 5 | 5 | 64 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 60 | 65 | 74 | 63 | 93 | 165 | 142 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40 | 45 | 50 | 42 | 45 | 50 | 43 | 47 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 82 | 50 | 66 | 57 | 80 | 49 | 50 | 90 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 82 | 50 | 66 | 57 | 80 | 50 | 50 | 90 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 21 | 10 | 11 | 11 | 23 | 10 | 10 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 20 | 10 | 11 | 11 | 20 | 10 | 10 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 62 | 40 | 55 | 46 | 59 | 40 | 40 | 84 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 62 | 40 | 55 | 46 | 59 | 40 | 40 | 84 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.