Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
15
Q4/2024
15
Q1/2025
52
Q2/2025
27
Q3/2025
98
Q4/2025
315
Q1/2026
116
Q2/2026
480
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.748 | 1.009 | 2.327 | 718 | 668 | 1.720 | 900 | 1.185 |
| Doanh thu thuần | 1.748 | 1.009 | 2.327 | 718 | 668 | 1.720 | 900 | 1.185 |
| Giá vốn hàng bán | 1.660 | 1.066 | 2.280 | 674 | 612 | 1.486 | 745 | 754 |
| Lợi nhuận gộp | 88 | −57 | 46 | 44 | 57 | 233 | 155 | 430 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −21 | 76 | 20 | 64 | 55 | 1 | 27 | 61 |
| Chi phí tài chính | 40 | 22 | 28 | 64 | 22 | 19 | 11 | 67 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 23 | 18 | 20 | 17 | 13 | 12 | 10 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55 | −283 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 7 | 4 | 18 | −8 | 18 | 23 | 93 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −2 | 8 | 4 | −3 | 6 | 2 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | −3 | 38 | 23 | 103 | 199 | 96 | 618 |
| Thu nhập khác | 5 | 20 | 15 | 5 | 1 | 189 | 66 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 8 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 12 | 12 | 4 | −1 | 188 | 64 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 9 | 50 | 26 | 103 | 387 | 160 | 617 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | 85 | 18 | 135 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 85 | 18 | 138 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 9 | 50 | 26 | 96 | 302 | 142 | 479 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | −6 | −2 | −2 | −2 | −13 | 26 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 15 | 52 | 27 | 98 | 315 | 116 | 480 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.