Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2018) và giá hiện tại.
Q1/2017
-10
Q2/2017
21
Q3/2017
-11
Q4/2017
-10
Q1/2018
-7
Q2/2018
-7
Q3/2018
-8
Q4/2018
20
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4 | 30 | 10 | 34 | 42 | 12 | 27 | 25 |
| Doanh thu thuần | 4 | 30 | 10 | 34 | 42 | 12 | 27 | 25 |
| Giá vốn hàng bán | 3 | 30 | 9 | 30 | 39 | 11 | 25 | 29 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 1 | −4 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 8 | 6 | 7 | 7 | 7 | 6 | 6 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 5 | 7 | 6 | 7 | 6 | 6 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −11 | −8 | −9 | −6 | −6 | −7 | −7 | −21 |
| Thu nhập khác | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 43 |
| Chi phí khác | 1 | 11 | 2 | 5 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 29 | −2 | −4 | −1 | 0 | −1 | 41 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −11 | 21 | −11 | −10 | −7 | −7 | −8 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −11 | 21 | −11 | −10 | −7 | −7 | −8 | 19 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −10 | 21 | −11 | −10 | −7 | −7 | −8 | 20 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.