Thông tin cơ bản
Lô D - Đường số 3 - KCN Liên Chiểu, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam · www.lilama7.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 94 | 108 | 107 | 33 | 34 | 26 | 43 | 10 |
| Giá vốn hàng bán | 86 | 94 | 100 | 37 | 44 | 35 | 50 | 34 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 14 | 8 | -4 | -10 | -8 | -7 | -24 |
| Chi phí quản lý | 8 | 7 | 7 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần10100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | — |
| 2024 | 50 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 4 |
| 4 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | -6 | -15 | -20 | -21 | -20 | -32 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 0 | -6 | -15 | -20 | -21 | -20 | -32 |
| Tăng trưởng LNST | — | −1,2% | −2.826,6% | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 0,2% | 0,2% | -5,2% | -46,5% | -58,5% | -80,3% | -47,4% | -322,3% |
| 2023 |
50 |
— |
| 2022 | 50 | — |
| 2021 | 50 | — |
| 2020 | 50 | — |
| 2019 | 50 | — |
| 2018 | 50 | — |
| 2017 | 50 | 0 |
| 2016 | 50 | — |