Thông tin cơ bản
Số 09-19 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP.HCM · www.lilama18.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.922 | 1.741 | 1.358 | 1.427 | 1.360 | 1.329 | 1.546 | 1.521 |
| Giá vốn hàng bán | 1.779 | 1.617 | 1.279 | 1.327 | 1.250 | 1.216 | 1.445 | 1.380 |
| Lợi nhuận gộp | 143 | 124 | 79 | 100 | 110 | 113 | 101 | 140 |
| Chi phí quản lý | 72 | 48 | 36 | 43 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.52199,7%
Doanh thu tài chính50,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 94 | 10 |
| 2024 | 94 | 9 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 50 |
| 54 |
| 60 |
| 62 |
| Lợi nhuận trước thuế | 37 | 25 | 13 | 21 | 21 | 19 | 22 | 20 |
| Thuế TNDN | 19 | 11 | 7 | 7 | 7 | 7 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 18 | 14 | 6 | 14 | 15 | 12 | 16 | 16 |
| Tăng trưởng LNST | −28,8% | −17,9% | −58,9% | +139,7% | +2,1% | −18,4% | +38,5% | −1,2% |
| Biên LN ròng | 0,9% | 0,8% | 0,4% | 1% | 1,1% | 0,9% | 1,1% | 1,1% |
| 2023 | 94 | 9 |
| 2022 | 94 | 8 |
| 2021 | 94 | 6 |
| 2020 | 94 | 3 |
| 2019 | 94 | 9 |
| 2018 | 94 | 11 |
| 2017 | 94 | 17 |
| 2016 | 94 | 9 |