Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-3
Q1/2025
-3
Q2/2025
0
Q3/2025
4
Q4/2025
8
Q1/2026
6
Q2/2026
3
Q3/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 73 | 81 | 83 | 74 | 78 | 113 | 145 | 159 |
| Doanh thu thuần | 73 | 81 | 83 | 74 | 78 | 113 | 145 | 159 |
| Giá vốn hàng bán | 71 | 82 | 81 | 68 | 67 | 103 | 140 | 153 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | −1 | 2 | 6 | 12 | 10 | 6 | 6 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −3 | 0 | 4 | 9 | 8 | 4 | 3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | −3 | 0 | 4 | 9 | 8 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | −3 | 0 | 4 | 8 | 6 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | −3 | 0 | 4 | 8 | 6 | 3 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.