Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
-16
Q2/2025
-15
Q3/2025
-17
Q4/2025
68
Q1/2026
-11
Q2/2026
28
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3 | 0 | 2 | 3 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Doanh thu thuần | 3 | 0 | 2 | 3 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Giá vốn hàng bán | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 27 | 27 | 24 | 20 | 25 | 19 | 23 | 16 |
| Chi phí tài chính | 91 | 40 | 38 | 36 | 34 | 30 | 33 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 91 | 40 | 38 | 36 | 34 | 30 | 33 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 3 | 3 | 3 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −65 | −16 | −16 | −17 | −13 | −11 | −10 | 2 |
| Thu nhập khác | 70 | 0 | 0 | 0 | 86 | 0 | 42 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 70 | 0 | 0 | 0 | 86 | 0 | 42 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | −16 | −15 | −17 | 73 | −11 | 32 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | −16 | −15 | −17 | 68 | −11 | 28 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | −16 | −15 | −17 | 68 | −11 | 28 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.