Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
23
Q4/2024
17
Q1/2025
19
Q2/2025
58
Q3/2025
16
Q4/2025
25
Q1/2026
8
Q2/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 482 | 587 | 595 | 664 | 384 | 567 | 674 | 696 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Doanh thu thuần | 482 | 587 | 595 | 664 | 384 | 567 | 674 | 693 |
| Giá vốn hàng bán | 425 | 533 | 513 | 540 | 333 | 497 | 615 | 650 |
| Lợi nhuận gộp | 57 | 54 | 82 | 124 | 51 | 70 | 59 | 43 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 5 | 4 | 2 | 5 | 1 | 3 | 13 |
| Chi phí tài chính | 13 | 13 | 17 | 19 | 16 | 19 | 17 | 28 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 11 | 16 | 19 | 16 | 17 | 17 | 24 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 18 | 25 | 16 | 9 | 12 | 20 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 10 | 14 | 21 | 10 | 12 | 12 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 18 | 30 | 70 | 20 | 28 | 14 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 0 | −1 | 1 | −1 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 27 | 19 | 30 | 70 | 19 | 29 | 13 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 3 | 5 | 11 | 4 | 4 | 2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 3 | 5 | 11 | 4 | 4 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23 | 16 | 25 | 58 | 15 | 24 | 11 | 10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −1 | 6 | 1 | −1 | −1 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 23 | 17 | 19 | 58 | 16 | 25 | 8 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.