Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q4/2016
0
Q1/2017
0
Q2/2017
-4
Q3/2017
-0
Q4/2017
-0
Q1/2018
0
Q4/2018
0
Q4/2020
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q4/2018 | Q4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 74 | 17 | 28 | 8 | 53 | 6 | 12 | — |
| Doanh thu thuần | 74 | 17 | 28 | 8 | 53 | 6 | 12 | — |
| Giá vốn hàng bán | 69 | 15 | 26 | 7 | 50 | 5 | 11 | — |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 1 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 1 | 4 | 1 | 3 | 1 | 1 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | −1 | −3 | 0 | −3 | −1 | −2 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | −1 | 0 | 6 | 1 | 3 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | −1 | 0 | 3 | 1 | 3 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.