Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
32
Q4/2024
20
Q1/2025
35
Q2/2025
40
Q3/2025
48
Q4/2025
55
Q1/2026
43
Q2/2026
38
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.362 | 1.306 | 1.256 | 1.159 | 1.310 | 1.287 | 1.323 | 1.141 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.362 | 1.306 | 1.256 | 1.159 | 1.310 | 1.287 | 1.323 | 1.141 |
| Giá vốn hàng bán | 1.207 | 1.143 | 1.139 | 1.051 | 1.170 | 1.112 | 1.190 | 1.011 |
| Lợi nhuận gộp | 154 | 163 | 117 | 108 | 139 | 175 | 133 | 130 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 20 | 45 | 34 | 32 | 21 | 28 | 26 | 19 |
| Chi phí tài chính | 28 | 24 | 24 | 16 | 11 | 23 | 12 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 7 | 6 | 7 | 7 | 8 | 8 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 47 | 69 | 55 | 52 | 60 | 87 | 62 | 57 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 59 | 76 | 29 | 28 | 28 | 28 | 35 | 28 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39 | 39 | 43 | 43 | 60 | 65 | 50 | 47 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 4 | −2 | 0 | 2 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 39 | 40 | 42 | 47 | 58 | 65 | 52 | 46 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 20 | 6 | 7 | 10 | 10 | 8 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 20 | 6 | 7 | 10 | 10 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 20 | 35 | 40 | 48 | 55 | 44 | 38 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 20 | 35 | 40 | 48 | 55 | 43 | 38 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.