Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
0
Q1/2025
1
Q2/2025
4
Q3/2025
2
Q4/2025
2
Q1/2026
2
Q2/2026
3
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 38 | 43 | 61 | 68 | 57 | 56 | 74 | 91 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 37 | 42 | 60 | 67 | 56 | 55 | 74 | 91 |
| Giá vốn hàng bán | 32 | 35 | 48 | 57 | 48 | 45 | 60 | 73 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 7 | 11 | 10 | 8 | 11 | 14 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.