Thông tin cơ bản
số A3, đường số 1A, khu nhà ở Phú Lợi Chợ Đình, phường Phú Lợi, thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Giá vốn hàng bán | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — | — | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần488,7%
Doanh thu tài chính011,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 38 | — |
| 2024 | 38 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 2 |
| 2 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | -1 | 1 | 1 | 2 | 1 | -2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | -1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -2 |
| Tăng trưởng LNST | — | −189,4% | — | +15,1% | +289,2% | −70,3% | −446,5% |
| Biên LN ròng | 29,2% | -23% | 11,7% | 11,5% | 46,6% | 12,8% | -39,2% |
| 2023 |
35 |
— |
| 2022 | 35 | — |
| 2021 | 35 | — |
| 2020 | 35 | 0 |
| 2019 | 35 | — |