Thông tin cơ bản
Số 15, ngõ 45 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 17 | 32 | 63 | 72 | 72 | 81 | 55 | 33 |
| Giá vốn hàng bán | 17 | 31 | 60 | 69 | 66 | 78 | 49 | 49 |
| Lợi nhuận gộp | -1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 3 | 6 | -17 |
| Chi phí quản lý | 2 | 1 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần33100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 41 | — |
| 2024 | 41 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 2 |
| 6 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | +50,2% | +11,5% | +26,5% | +25,3% | +109,2% | +47,1% | −34,9% | −60% |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,2% | 0,1% | 0,1% | 0,3% | 0,4% | 0,4% | 0,3% |
| 2023 |
41 |
— |
| 2022 | 41 | — |
| 2021 | 41 | — |
| 2020 | 41 | — |
| 2019 | 41 | — |
| 2018 | 41 | — |
| 2017 | 41 | — |
| 2016 | 41 | — |