Thông tin cơ bản
Khu công nghiệp Quán Ngang - xã Gio Quang - huyện Gio linh -Tỉnh Quảng Trị
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.055 | 1.005 | 914 | 1.120 | 1.288 | 785 | 1.024 | 987 |
| Giá vốn hàng bán | 834 | 805 | 759 | 904 | 1.158 | 693 | 923 | 902 |
| Lợi nhuận gộp | 221 | 200 | 155 | 216 | 130 | 92 | 102 | 85 |
| Chi phí bán hàng | 101 | 84 | 60 | 59 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần98799,7%
Doanh thu tài chính30,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 551 | 0 |
| 2024 | 551 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 78 |
| 69 |
| 66 |
| 46 |
| Chi phí quản lý | 18 | 17 | 12 | 16 | 15 | 13 | 16 | 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 38 | 34 | 32 | 104 | 7 | -25 | 3 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 30 | 28 | 25 | 86 | 6 | -25 | 3 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | +19% | −6,8% | −9,1% | +243,2% | −93,5% | −549,9% | — | +140,4% |
| Biên LN ròng | 2,8% | 2,7% | 2,7% | 7,7% | 0,4% | -3,2% | 0,3% | 0,8% |
| 2023 | 551 | — |
| 2022 | 551 | 70 |
| 2021 | 551 | 18 |
| 2020 | 551 | 17 |
| 2019 | 551 | 17 |
| 2018 | 551 | 23 |
| 2017 | 551 | 6 |
| 2016 | 551 | 2 |