Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2021) và giá hiện tại.
Q4/2018
-44
Q1/2019
0
Q2/2019
-20
Q3/2019
—
Q4/2019
-14
Q1/2020
-9
Q2/2020
-9
Q2/2021
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2018 | Q1/2019 | Q2/2019 | Q3/2019 | Q4/2019 | Q1/2020 | Q2/2020 | Q2/2021 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 31 | 33 | 13 | — | 24 | 14 | 18 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 29 | 33 | 13 | 20 | 24 | 14 | 18 | — |
| Giá vốn hàng bán | 29 | 28 | 11 | — | 25 | 12 | 17 | — |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 5 | 1 | — | −1 | 2 | 0 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 6 | −6 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 34 | 7 | 10 | — | 9 | 8 | 7 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 17 | 7 | 10 | — | 9 | 8 | 7 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 3 | 5 | — | 4 | 3 | 1 | — |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −45 | 1 | −20 | — | −13 | −9 | −8 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | — | 1 | 0 | 1 | — |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | −1 | — | −1 | 0 | −1 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −46 | 0 | −21 | — | −14 | −10 | −9 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −45 | 0 | −21 | −11 | −14 | −10 | −9 | — |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −44 | 0 | −20 | — | −14 | −9 | −9 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.