Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
2
Q2/2025
3
Q3/2025
4
Q4/2025
7
Q1/2026
6
Q2/2026
5
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 106 | 75 | 87 | 87 | 119 | 90 | 123 | 106 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 106 | 75 | 87 | 87 | 117 | 89 | 123 | 106 |
| Giá vốn hàng bán | 83 | 57 | 65 | 69 | 89 | 69 | 98 | 80 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 18 | 22 | 18 | 28 | 20 | 25 | 26 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 14 | 16 | 12 | 17 | 10 | 16 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 3 | 4 | 5 | 8 | 7 | 7 | 10 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 3 | 4 | 5 | 9 | 7 | 7 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 2 | 3 | 4 | 7 | 6 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 2 | 3 | 4 | 7 | 6 | 5 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.