Thông tin cơ bản
Số 59, Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.mayducgiang.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.456 | 2.546 | 1.630 | 1.915 | 1.989 | 1.765 | 1.534 | 1.661 |
| Giá vốn hàng bán | 2.212 | 2.273 | 1.414 | 1.633 | 1.734 | 1.551 | 1.324 | 1.428 |
| Lợi nhuận gộp | 244 | 272 | 216 | 282 | 255 | 214 | 210 | 232 |
| Chi phí bán hàng | 89 | 112 | 96 | 136 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.66197,6%
Doanh thu tài chính402,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 90 | 13 |
| 2024 | 90 | 13 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 68 |
| 60 |
| 57 |
| 55 |
| Chi phí quản lý | 113 | 119 | 111 | 132 | 152 | 146 | 123 | 155 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 66 | 21 | 33 | 43 | 27 | 31 | 38 |
| Thuế TNDN | 9 | 10 | 4 | 5 | 7 | 4 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 31 | 56 | 17 | 28 | 36 | 23 | 26 | 32 |
| Tăng trưởng LNST | +19,2% | +79,2% | −70,2% | +66,4% | +29,2% | −35,8% | +14,3% | +20,1% |
| Biên LN ròng | 1,3% | 2,2% | 1% | 1,5% | 1,8% | 1,3% | 1,7% | 1,9% |
| 2023 | 90 | 22 |
| 2022 | 90 | 22 |
| 2021 | 90 | 18 |
| 2020 | 90 | 31 |
| 2019 | 90 | 25 |
| 2018 | 72 | 25 |
| 2017 | 72 | 19 |
| 2016 | 62 | 22 |