Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
32
Q4/2024
31
Q1/2025
24
Q2/2025
25
Q3/2025
45
Q4/2025
60
Q1/2026
32
Q2/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.306 | 1.402 | 1.010 | 1.322 | 1.452 | 1.466 | 1.156 | 1.317 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 1.304 | 1.401 | 1.008 | 1.320 | 1.451 | 1.465 | 1.155 | 1.316 |
| Giá vốn hàng bán | 1.057 | 1.139 | 814 | 1.095 | 1.200 | 1.157 | 950 | 1.062 |
| Lợi nhuận gộp | 247 | 262 | 194 | 225 | 251 | 308 | 206 | 254 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 22 | 15 | 17 | 17 | 13 | 18 | 15 |
| Chi phí tài chính | 37 | 30 | 25 | 31 | 32 | 25 | 27 | 26 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 18 | 24 | 20 | 20 | 19 | 21 | 22 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 73 | 70 | 60 | 70 | 67 | 80 | 58 | 75 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 98 | 127 | 87 | 98 | 98 | 126 | 90 | 112 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 51 | 58 | 39 | 45 | 72 | 93 | 49 | 57 |
| Thu nhập khác | 8 | 9 | 6 | 9 | 11 | 3 | 11 | 4 |
| Chi phí khác | 2 | 10 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 6 | −1 | 4 | 8 | 9 | 3 | 9 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 57 | 57 | 43 | 52 | 81 | 95 | 58 | 58 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 10 | 8 | 9 | 15 | 12 | 11 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 10 | 8 | 9 | 15 | 18 | 11 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 47 | 47 | 35 | 43 | 67 | 78 | 47 | 48 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 15 | 16 | 12 | 18 | 22 | 17 | 15 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 31 | 24 | 25 | 45 | 60 | 32 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.