Thông tin cơ bản
38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh · wvvw.merufa.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 98 | 108 | 198 | 285 | 202 | 139 | 140 | 130 |
| Giá vốn hàng bán | 82 | 85 | 164 | 228 | 163 | 114 | 130 | 114 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 23 | 33 | 56 | 39 | 25 | 10 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 7 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần131100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 68 | — |
| 2024 | 68 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| 6 |
| 5 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 7 | 8 | 11 | 13 | 13 | 10 | 12 | 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 8 | 15 | 30 | 16 | 7 | -7 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 7 | 13 | 24 | 13 | 5 | -7 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | — | +164,6% | +94,9% | +82,3% | −46,6% | −57,3% | −231,6% | — |
| Biên LN ròng | 2,6% | 6,2% | 6,6% | 8,3% | 6,3% | 3,9% | -5,1% | 1% |
| 2023 | 68 | 11 |
| 2022 | 37 | 11 |
| 2021 | 37 | 5 |
| 2020 | 37 | 4 |
| 2019 | 37 | 2 |
| 2018 | 37 | 2 |
| 2017 | 37 | 5 |
| 2016 | — | 6 |