Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
7
Q2/2025
3
Q3/2025
5
Q4/2025
7
Q1/2026
8
Q2/2026
9
Q3/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 414 | 364 | 367 | 384 | 394 | 393 | 502 | 528 |
| Doanh thu thuần | 414 | 364 | 367 | 384 | 394 | 393 | 502 | 528 |
| Giá vốn hàng bán | 400 | 355 | 365 | 380 | 391 | 391 | 493 | 509 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 9 | 3 | 4 | 3 | 2 | 9 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 6 | 63 | 8 | 107 | 12 | 176 | 12 |
| Chi phí tài chính | 8 | 5 | 61 | 6 | 95 | 3 | 171 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 18 | 5 | 61 | 6 | 143 | 3 | 103 | −75 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 8 | 3 | 4 | 13 | 9 | 11 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 1 | 2 | −4 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 1 | 1 | 2 | −4 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 9 | 4 | 7 | 9 | 9 | 11 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 7 | 3 | 5 | 7 | 8 | 9 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 7 | 3 | 5 | 7 | 8 | 9 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.