Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
518
Q4/2024
283
Q1/2025
270
Q2/2025
505
Q3/2025
669
Q4/2025
504
Q1/2026
670
Q2/2026
968
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4.095 | 4.605 | 3.745 | 4.630 | 5.286 | 5.368 | 6.612 | 6.432 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 5 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 4.094 | 4.601 | 3.744 | 4.627 | 5.283 | 5.363 | 6.611 | 6.430 |
| Giá vốn hàng bán | 3.400 | 3.894 | 3.103 | 3.897 | 4.255 | 4.287 | 5.530 | 5.142 |
| Lợi nhuận gộp | 694 | 707 | 641 | 730 | 1.028 | 1.076 | 1.081 | 1.288 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 126 | 393 | 122 | 155 | 186 | 159 | 128 | 230 |
| Chi phí tài chính | 217 | 249 | 123 | 85 | 93 | 106 | 97 | 100 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 47 | 236 | 58 | 59 | 65 | 86 | 80 | 89 |
| Chi phí bán hàng | 30 | 43 | 31 | 38 | 39 | 59 | 36 | 52 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 327 | 473 | 276 | 335 | 330 | 501 | 310 | 428 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 48 | 94 | 121 | 77 | 135 | 138 | 188 | 185 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 294 | 428 | 453 | 504 | 886 | 708 | 955 | 1.123 |
| Thu nhập khác | 450 | 116 | 13 | 288 | 223 | 385 | 75 | 349 |
| Chi phí khác | 13 | 32 | 11 | 16 | 11 | 182 | 10 | 25 |
| Lợi nhuận khác | 437 | 84 | 1 | 272 | 212 | 203 | 65 | 324 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 731 | 512 | 454 | 776 | 1.098 | 911 | 1.020 | 1.446 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 133 | 138 | 97 | 141 | 220 | 204 | 172 | 276 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −5 | −14 | −10 | −15 | −17 | −23 | −14 | −43 |
| Chi phí thuế TNDN | 128 | 125 | 88 | 126 | 203 | 181 | 158 | 234 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 603 | 387 | 367 | 650 | 895 | 730 | 862 | 1.213 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 85 | 104 | 97 | 145 | 227 | 226 | 192 | 245 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 518 | 283 | 270 | 505 | 669 | 504 | 670 | 968 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.