Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
1
Q1/2025
17
Q2/2025
14
Q3/2025
-1
Q4/2025
3
Q1/2026
16
Q2/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 403 | 589 | 966 | 916 | 555 | 889 | 1.089 | 1.227 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 6 | 8 | 3 | 16 | 4 | 5 | 8 | 27 |
| Doanh thu thuần | 397 | 581 | 963 | 900 | 552 | 884 | 1.081 | 1.201 |
| Giá vốn hàng bán | 350 | 520 | 879 | 806 | 490 | 837 | 980 | 1.030 |
| Lợi nhuận gộp | 47 | 61 | 84 | 95 | 62 | 47 | 101 | 171 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 6 | 1 | 5 | 2 | 14 | 1 | 8 |
| Chi phí tài chính | 16 | 18 | 18 | 29 | 20 | 29 | 22 | 42 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 15 | 13 | 19 | 16 | 25 | 20 | 32 |
| Chi phí bán hàng | 23 | 43 | 37 | 42 | 29 | 18 | 44 | 98 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 7 | 10 | 12 | 11 | 7 | 14 | 15 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 1 | 20 | 17 | 4 | 7 | 22 | 21 |
| Thu nhập khác | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | −3 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 1 | 20 | 17 | 3 | 4 | 21 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 8 | 4 | −2 | 2 | 4 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | −2 | 0 | 1 | 0 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 0 | 6 | 4 | −1 | 2 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | 14 | 13 | 4 | 2 | 16 | 14 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | 0 | −3 | −1 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 1 | 17 | 14 | −1 | 3 | 16 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.