Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
4
Q2/2025
11
Q3/2025
5
Q4/2025
4
Q1/2026
6
Q2/2026
6
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 45 | 60 | 66 | 56 | 64 | 63 | 72 | 65 |
| Doanh thu thuần | 45 | 60 | 66 | 56 | 64 | 63 | 72 | 65 |
| Giá vốn hàng bán | 31 | 45 | 47 | 44 | 44 | 49 | 55 | 52 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 15 | 19 | 13 | 20 | 14 | 17 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 8 | 9 | 9 | 13 | 9 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 6 | 13 | 5 | 6 | 7 | 8 | 6 |
| Thu nhập khác | −1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 5 | 13 | 6 | 5 | 7 | 8 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 4 | 11 | 5 | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 4 | 11 | 5 | 4 | 6 | 6 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.