Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2017) và giá hiện tại.
Q3/2011
15
Q1/2012
14
Q2/2013
6
Q3/2013
10
Q1/2015
12
Q3/2016
—
Q3/2017
—
Q4/2017
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2011 | Q1/2012 | Q2/2013 | Q3/2013 | Q1/2015 | Q3/2016 | Q3/2017 | Q4/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 123 | 181 | 122 | 130 | 143 | — | — | 139 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 |
| Doanh thu thuần | 123 | 181 | 122 | 130 | 143 | — | — | 138 |
| Giá vốn hàng bán | 58 | 102 | 56 | 59 | 88 | — | — | 72 |
| Lợi nhuận gộp | 65 | 79 | 66 | 71 | 55 | — | — | 66 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 5 | 1 | 8 | 8 | — | — | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | — | — | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 |
| Chi phí bán hàng | 52 | 63 | 53 | 63 | 49 | — | — | 44 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 6 | 7 | 7 | — | — | 11 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 16 | 6 | 10 | 7 | — | — | 9 |
| Thu nhập khác | 4 | 0 | 0 | 1 | 6 | — | — | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 0 | 0 | 1 | 6 | — | — | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 16 | 6 | 11 | 13 | — | — | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | — | — | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | — | — | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | — | — | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 14 | 6 | 10 | 12 | — | — | 8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 14 | 6 | 10 | 12 | — | — | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.