Thông tin cơ bản
18F đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 12, Phường Phước Long, TP.HCM · www.navifico.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 90 | 105 | 71 | 61 | 101 | 129 | 106 | 120 |
| Giá vốn hàng bán | 79 | 100 | 59 | 51 | 85 | 114 | 88 | 105 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 5 | 12 | 11 | 16 | 15 | 18 | 15 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 2 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12092%
Doanh thu tài chính108%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 80 | 22 |
| 2024 | 80 | 22 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 6 | 9 | 11 | 7 | 7 | 9 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 15 | 14 | 27 | 20 | 26 | 23 | 21 | 16 |
| Thuế TNDN | — | — | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 14 | 25 | 18 | 23 | 21 | 19 | 15 |
| Tăng trưởng LNST | +461,4% | −3,9% | +71,4% | −25,3% | +25,6% | −9% | −9,3% | −22,9% |
| Biên LN ròng | 16,7% | 13,7% | 34,9% | 30,1% | 23,1% | 16,3% | 18% | 12,3% |
| 2023 | 80 | 13 |
| 2022 | 80 | 24 |
| 2021 | 80 | 18 |
| 2020 | 80 | 16 |
| 2019 | 80 | 5 |
| 2018 | 80 | — |
| 2017 | 80 | — |
| 2016 | 80 | 7 |