Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
39
Q4/2024
20
Q1/2025
68
Q2/2025
81
Q3/2025
21
Q4/2025
23
Q1/2026
46
Q2/2026
37
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.186 | 1.226 | 1.188 | 1.249 | 1.157 | 1.288 | 1.406 | 1.490 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 86 | 80 | 87 | 96 | 79 | 95 | 108 | 108 |
| Doanh thu thuần | 1.100 | 1.146 | 1.101 | 1.153 | 1.078 | 1.193 | 1.297 | 1.382 |
| Giá vốn hàng bán | 941 | 974 | 901 | 934 | 909 | 1.027 | 1.080 | 1.143 |
| Lợi nhuận gộp | 159 | 172 | 200 | 219 | 169 | 166 | 218 | 238 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 5 | 12 | 10 | 11 | 27 | 13 | −2 |
| Chi phí tài chính | 11 | 31 | 24 | 27 | 21 | 31 | 23 | 41 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 21 | 21 | 18 | 17 | 17 | 19 | 20 | 24 |
| Chi phí bán hàng | 73 | 62 | 71 | 72 | 72 | 79 | 84 | 86 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 53 | 44 | 46 | 58 | 47 | 62 | 52 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 7 | −6 | 3 | 6 | 7 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 51 | 25 | 77 | 90 | 36 | 40 | 68 | 62 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 52 | 24 | 77 | 91 | 36 | 42 | 69 | 62 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 10 | 6 | 7 | 8 | 15 | 13 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −11 | 0 | −2 | 1 | −6 | 0 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 0 | 6 | 5 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 43 | 24 | 71 | 86 | 26 | 33 | 56 | 44 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 4 | 3 | 5 | 6 | 10 | 10 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 39 | 20 | 68 | 81 | 21 | 23 | 46 | 37 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.