Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
13
Q1/2025
17
Q2/2025
17
Q3/2025
17
Q4/2025
16
Q1/2026
21
Q2/2026
19
Q3/2026
20
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 195 | 215 | 206 | 239 | 240 | 266 | 242 | 277 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 7 | 5 | 10 | 4 | 9 | 5 | 13 |
| Doanh thu thuần | 194 | 208 | 202 | 229 | 237 | 257 | 238 | 264 |
| Giá vốn hàng bán | 166 | 173 | 168 | 193 | 205 | 218 | 202 | 225 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 35 | 34 | 36 | 32 | 40 | 36 | 39 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 8 | 8 | 9 | 8 | 9 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | 22 | 21 | 22 | 21 | 26 | 23 | 25 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 22 | 21 | 22 | 20 | 26 | 23 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 4 | 4 | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 4 | 4 | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 17 | 17 | 17 | 16 | 21 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 17 | 17 | 17 | 16 | 21 | 19 | 20 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.