Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
77
Q1/2025
64
Q2/2025
85
Q3/2025
114
Q4/2025
123
Q1/2026
106
Q2/2026
113
Q3/2026
98
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 278 | 241 | 280 | 318 | 373 | 293 | 319 | 360 |
| Doanh thu thuần | 278 | 241 | 280 | 318 | 373 | 293 | 319 | 360 |
| Giá vốn hàng bán | 153 | 133 | 146 | 183 | 186 | 161 | 165 | 196 |
| Lợi nhuận gộp | 124 | 109 | 135 | 134 | 187 | 132 | 154 | 164 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 5 | 32 | 9 | 35 | 18 | 7 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 5 | 6 | 5 | 10 | 7 | 6 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 26 | 26 | 27 | 31 | 34 | 25 | 35 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 97 | 81 | 107 | 134 | 155 | 126 | 141 | 123 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 97 | 81 | 107 | 136 | 155 | 126 | 142 | 123 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 20 | 16 | 22 | 22 | 34 | 20 | 27 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 20 | 16 | 22 | 22 | 32 | 20 | 29 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 77 | 64 | 85 | 114 | 123 | 106 | 113 | 98 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 77 | 64 | 85 | 114 | 123 | 106 | 113 | 98 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.