Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
24
Q1/2025
-3
Q2/2025
62
Q3/2025
102
Q4/2025
54
Q1/2026
-0
Q2/2026
42
Q3/2026
97
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 82 | 39 | 112 | 153 | 104 | 41 | 91 | 147 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 82 | 39 | 112 | 153 | 104 | 41 | 91 | 147 |
| Giá vốn hàng bán | 37 | 30 | 31 | 32 | 34 | 31 | 31 | 31 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 9 | 82 | 121 | 71 | 10 | 60 | 116 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 12 | 10 | 11 | 10 | 10 | 8 | 8 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 10 | 11 | 10 | 10 | 8 | 8 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 3 | 6 | 4 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 25 | −4 | 65 | 108 | 57 | −1 | 49 | 102 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | −3 | 65 | 108 | 57 | 0 | 48 | 104 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 3 | 5 | 3 | 0 | 6 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 3 | 5 | 3 | 0 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | −3 | 62 | 102 | 54 | 0 | 42 | 97 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | −3 | 62 | 102 | 54 | 0 | 42 | 97 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.