Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-6
Q1/2025
45
Q2/2025
29
Q3/2025
71
Q4/2025
25
Q1/2026
1
Q2/2026
27
Q3/2026
-10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 8 | 5 | 6 | 9 | 7 | 17 | 8 | 7 |
| Doanh thu thuần | 8 | 5 | 6 | 9 | 7 | 17 | 8 | 7 |
| Giá vốn hàng bán | 2 | 3 | 4 | 5 | 4 | 8 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 2 | 2 | 4 | 3 | 9 | 3 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 19 | 22 | 97 | 48 | 18 | 28 | 15 |
| Chi phí tài chính | 13 | −27 | −7 | 14 | 19 | 22 | 3 | 26 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 45 | 29 | 85 | 28 | 1 | 28 | −11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −3 | 45 | 29 | 85 | 28 | 1 | 29 | −11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 1 | 3 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | 45 | 29 | 71 | 25 | −1 | 26 | −10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | 45 | 29 | 71 | 25 | 1 | 27 | −10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.