Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-9
Q4/2024
-22
Q1/2025
-10
Q2/2025
-3
Q3/2025
2
Q4/2025
15
Q1/2026
4
Q2/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 369 | 377 | 274 | 294 | 259 | 284 | 317 | 319 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 369 | 377 | 274 | 294 | 259 | 284 | 317 | 319 |
| Giá vốn hàng bán | 360 | 371 | 258 | 275 | 237 | 266 | 294 | 289 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 6 | 16 | 18 | 22 | 18 | 23 | 30 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 14 | 4 | 4 | 4 | 19 | 4 | 1 |
| Chi phí tài chính | 15 | 27 | 16 | 18 | 14 | 12 | 13 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 14 | 10 | 13 | 11 | 11 | 10 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 6 | 4 | 2 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 11 | 8 | 9 | 6 | 8 | 7 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −15 | −21 | −8 | −4 | 2 | 17 | 5 | 14 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −14 | −21 | −8 | −4 | 2 | 17 | 5 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −15 | −22 | −8 | −5 | 2 | 17 | 5 | 13 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −5 | 0 | 2 | −1 | 0 | 2 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −9 | −22 | −10 | −3 | 2 | 15 | 4 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.