Thông tin cơ bản
Khu A, 16 Hi + H5 dit&ng Phgm Ngü Lao, khu Gong nghip Hda Xá, Phuàng Thành Nam, Tinh Ninh BIn/i, J'7t Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 214 | 253 | 415 | 343 | 562 | 524 | 805 | 661 |
| Giá vốn hàng bán | 173 | 195 | 316 | 292 | 462 | 479 | 732 | 600 |
| Lợi nhuận gộp | 41 | 59 | 100 | 50 | 100 | 45 | 73 | 61 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 13 | 28 | 15 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần66298,1%
Doanh thu tài chính131,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 52 | — |
| 2024 | 48 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 27 |
| 18 |
| 30 |
| 26 |
| Chi phí quản lý | 18 | 22 | 59 | 20 | 46 | 15 | 22 | 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 18 | 14 | 15 | 26 | 8 | 15 | 16 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 3 | 3 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 14 | 11 | 12 | 21 | 6 | 12 | 13 |
| Tăng trưởng LNST | +49,3% | +27,8% | −21,5% | +6,8% | +74,9% | −69,9% | +88,9% | +5,9% |
| Biên LN ròng | 5,2% | 5,6% | 2,7% | 3,5% | 3,7% | 1,2% | 1,5% | 1,9% |
| 2023 | 32 | 9 |
| 2022 | 30 | 5 |
| 2021 | 30 | 8 |
| 2020 | 30 | — |
| 2019 | 12 | 4 |
| 2018 | 12 | 4 |
| 2017 | 12 | 3 |