Thông tin cơ bản
Lầu 11 - Tòa nhà Capital Tower - Số 6 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP.HCM · www.namlongvn.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.480 | 2.546 | 2.217 | 5.206 | 4.339 | 3.181 | 7.196 | 5.645 |
| Giá vốn hàng bán | 1.976 | 1.480 | 1.546 | 3.427 | 2.355 | 1.619 | 4.139 | 3.288 |
| Lợi nhuận gộp | 1.503 | 1.066 | 671 | 1.778 | 1.984 | 1.562 | 3.057 | 2.357 |
| Chi phí bán hàng | 252 | 119 | 68 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5.64589,6%
Doanh thu tài chính65510,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.851 | 948 |
| 2024 | 3.848 | 194 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 416 |
| 511 |
| 418 |
| 742 |
| 700 |
| Chi phí quản lý | 239 | 306 | 367 | 581 | 644 | 562 | 651 | 593 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.128 | 1.226 | 1.015 | 1.640 | 1.070 | 968 | 1.825 | 1.188 |
| Thuế TNDN | 241 | 219 | 165 | 162 | 204 | 168 | 437 | 242 |
| Lợi nhuận sau thuế | 887 | 1.007 | 850 | 1.478 | 866 | 800 | 1.387 | 946 |
| Tăng trưởng LNST | +17,3% | +13,5% | −15,6% | +73,8% | −41,4% | −7,5% | +73,3% | −31,8% |
| Biên LN ròng | 25,5% | 39,6% | 38,4% | 28,4% | 19,9% | 25,2% | 19,3% | 16,8% |
| 2023 | 3.848 | 187 |
| 2022 | 3.841 | 521 |
| 2021 | 3.829 | 333 |
| 2020 | 2.853 | 257 |
| 2019 | 2.597 | 244 |
| 2018 | 2.391 | 207 |
| 2017 | 1.572 | 123 |
| 2016 | 1.421 | 97 |