Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
90
Q1/2025
37
Q2/2025
61
Q3/2025
27
Q4/2025
95
Q1/2026
41
Q2/2026
42
Q3/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.020 | 379 | 780 | 510 | 788 | 383 | 561 | 511 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 51 | 11 | 112 | 18 | 17 | 20 | 61 | 27 |
| Doanh thu thuần | 969 | 368 | 668 | 493 | 770 | 363 | 501 | 483 |
| Giá vốn hàng bán | 677 | 257 | 486 | 399 | 484 | 258 | 327 | 405 |
| Lợi nhuận gộp | 292 | 111 | 183 | 94 | 286 | 105 | 173 | 79 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 4 | 8 | 8 | 9 | 9 | 13 | 9 |
| Chi phí tài chính | 14 | 5 | 16 | 10 | 20 | 9 | 19 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 9 | 9 | 9 | 7 | 12 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 94 | 32 | 63 | 35 | 76 | 31 | 67 | 35 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 73 | 29 | 37 | 29 | 71 | 23 | 47 | 23 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 116 | 49 | 74 | 28 | 128 | 51 | 53 | 15 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 9 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | −1 | 0 | 2 | −4 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 117 | 48 | 74 | 30 | 123 | 50 | 54 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 29 | 8 | 13 | −2 | 27 | 9 | 8 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −6 | 2 | −2 | 4 | −1 | 1 | 3 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 24 | 11 | 10 | 2 | 25 | 9 | 10 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 94 | 38 | 64 | 28 | 98 | 41 | 44 | 15 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 1 | 3 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 90 | 37 | 61 | 27 | 95 | 41 | 42 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.