Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
98
Q1/2025
69
Q2/2025
100
Q3/2025
126
Q4/2025
28
Q1/2026
39
Q2/2026
132
Q3/2026
46
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 193 | 134 | 143 | 229 | 209 | 82 | 82 | 79 |
| Doanh thu thuần | 193 | 134 | 143 | 229 | 209 | 82 | 82 | 79 |
| Giá vốn hàng bán | 88 | 61 | 55 | 104 | 101 | 38 | 44 | 21 |
| Lợi nhuận gộp | 105 | 73 | 88 | 125 | 107 | 43 | 38 | 58 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 59 | 22 | 43 | 37 | 28 | 10 | 121 | 25 |
| Chi phí tài chính | 3 | 6 | 7 | 4 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 5 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 5 | 9 | 13 | 105 | 4 | 20 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 112 | 83 | 115 | 144 | 23 | 47 | 139 | 69 |
| Thu nhập khác | 3 | 4 | 3 | 7 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 | 2 | 1 | −6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 113 | 86 | 118 | 151 | 29 | 49 | 139 | 63 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15 | 17 | 18 | 25 | 2 | 10 | 7 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN | 15 | 17 | 18 | 25 | 2 | 10 | 7 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 98 | 69 | 100 | 126 | 28 | 39 | 132 | 46 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 98 | 69 | 100 | 126 | 28 | 39 | 132 | 46 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.