Thông tin cơ bản
Thôn Nước Tang, Xã Sơn Bao, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi · www.thuydiennuoctrong.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 89 | 103 | 103 | 105 | 134 | 116 | 108 | 131 |
| Giá vốn hàng bán | 43 | 46 | 47 | 47 | 51 | 50 | 48 | 54 |
| Lợi nhuận gộp | 46 | 57 | 56 | 58 | 84 | 66 | 60 | 77 |
| Chi phí quản lý | 6 | 4 | 5 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần13199,4%
Doanh thu tài chính10,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 108 | 76 |
| 2024 | 108 | 49 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 5 |
| 5 |
| 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 25 | 40 | 40 | 45 | 73 | 58 | 54 | 73 |
| Thuế TNDN | — | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 25 | 38 | 39 | 42 | 69 | 55 | 51 | 69 |
| Tăng trưởng LNST | −52,1% | +49,7% | +1,8% | +10% | +63% | −20,1% | −7,1% | +34,4% |
| Biên LN ròng | 28,4% | 36,6% | 37,3% | 40,4% | 51,4% | 47,6% | 47,6% | 52,5% |
| 2023 | 108 | 38 |
| 2022 | 108 | 61 |
| 2021 | 108 | 32 |
| 2020 | 108 | 18 |
| 2019 | 108 | 23 |
| 2018 | 108 | 27 |
| 2017 | 108 | — |