Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3.120
Q4/2024
-2.350
Q1/2025
-443
Q2/2025
-161
Q3/2025
-878
Q4/2025
3.226
Q1/2026
901
Q2/2026
969
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.012 | 4.781 | 1.778 | 1.937 | 1.684 | 1.568 | 3.587 | 1.511 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Doanh thu thuần | 2.010 | 4.779 | 1.778 | 1.937 | 1.683 | 1.568 | 3.587 | 1.509 |
| Giá vốn hàng bán | 1.465 | 2.837 | 1.132 | 1.263 | 1.097 | −952 | 1.698 | 1.117 |
| Lợi nhuận gộp | 545 | 1.941 | 646 | 673 | 586 | 2.520 | 1.889 | 392 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3.898 | 598 | 516 | 512 | 456 | 1.704 | 816 | 1.741 |
| Chi phí tài chính | 319 | 1.255 | 633 | 1.136 | 1.449 | 455 | 859 | 572 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 83 | 59 | 40 | 33 | 32 | 44 | 35 | 145 |
| Chi phí bán hàng | 104 | 288 | 91 | 155 | 126 | 239 | 92 | 75 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 355 | 395 | 303 | 314 | 310 | 362 | 283 | 293 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | −9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 6 | 28 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3.666 | 593 | 140 | −418 | −839 | 3.179 | 1.476 | 1.220 |
| Thu nhập khác | 165 | 52 | 6 | 348 | 193 | 1.627 | 21 | 65 |
| Chi phí khác | 253 | 97 | 268 | 69 | 135 | 736 | 148 | 63 |
| Lợi nhuận khác | −88 | −45 | −262 | 279 | 57 | 891 | −128 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3.578 | 548 | −122 | −138 | −782 | 4.070 | 1.349 | 1.222 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 349 | 370 | 139 | −126 | 151 | −207 | 249 | 139 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 279 | 196 | 215 | 178 | 220 | 596 | 240 | 170 |
| Chi phí thuế TNDN | 628 | 566 | 354 | 51 | 371 | 389 | 489 | 310 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2.950 | −18 | −476 | −190 | −1.153 | 3.681 | 860 | 912 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −170 | 2.333 | −33 | −29 | −275 | 455 | −42 | −57 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3.120 | −2.350 | −443 | −161 | −878 | 3.226 | 901 | 969 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.