Thông tin cơ bản
Khu Kim Ngưu II, P. Hoàng Văn Thụ, Q. Hoàng Mai, Hà Nội · newwayjsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 141 | 145 | 110 | 88 | 124 | 151 | 157 | 166 |
| Giá vốn hàng bán | 133 | 134 | 104 | 84 | 121 | 142 | 147 | 153 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 11 | 5 | 4 | 3 | 9 | 10 | 13 |
| Chi phí quản lý | 4 | 3 | 3 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần16699%
Doanh thu tài chính21%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 85 | 6 |
| 2024 | 85 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 3 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 4 | 1 | 0 | 4 | 7 | 14 | 11 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | +27,3% | +41,4% | −60,2% | −97,9% | +12.314,1% | +59,9% | +113% | −25,5% |
| Biên LN ròng | 1,6% | 2,2% | 1,1% | 0% | 2,7% | 3,5% | 7,2% | 5,1% |
| 2023 |
85 |
5 |
| 2022 | 85 | — |
| 2021 | 85 | — |
| 2020 | 85 | — |
| 2019 | 85 | 2 |
| 2018 | 85 | 2 |
| 2017 | 85 | — |
| 2016 | 85 | — |