Thông tin cơ bản
Tầng 4, Tòa nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 96 | 49 | 125 | 134 | 87 | 54 | 87 |
| Giá vốn hàng bán | 91 | 44 | 98 | 104 | 69 | 43 | 70 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 5 | 27 | 30 | 18 | 11 | 17 |
| Chi phí quản lý | 2 | 2 | 11 | 19 | 18 | 15 | 18 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần8791,7%
Doanh thu tài chính88,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 100 | — |
| 2024 | 100 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 16 |
| 10 |
| 5 |
| 2 |
| 5 |
| Thuế TNDN | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 3 | 13 | 8 | 3 | 1 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | — | +1,2% | +404,6% | −39,5% | −56,6% | −78,6% | +466,3% |
| Biên LN ròng | 2,6% | 5,1% | 10,2% | 5,8% | 3,9% | 1,3% | 4,7% |
| 2023 |
100 |
— |
| 2022 | 100 | — |
| 2021 | 100 | — |
| 2020 | 5 | — |
| 2019 | 5 | — |