Thông tin cơ bản
Tầng 14-18, Tòa nhà PetroVietnam Tower, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 61.171 | 79.861 | 50.028 | 57.836 | 104.214 | 102.663 | 124.460 | 150.557 |
| Giá vốn hàng bán | 58.464 | 77.089 | 48.071 | 54.658 | 100.147 | 98.809 | 120.320 | 146.163 |
| Lợi nhuận gộp | 2.707 | 2.772 | 1.958 | 3.178 | 4.067 | 3.853 | 4.139 | 4.393 |
| Chi phí bán hàng | 1.566 | 1.690 | 1.607 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần150.56199,5%
Doanh thu tài chính7850,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 10.342 | 303 |
| 2024 | 10.342 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1.834 |
| 2.370 |
| 2.483 |
| 2.774 |
| 2.886 |
| Chi phí quản lý | 711 | 808 | 721 | 728 | 1.042 | 1.145 | 1.078 | 1.088 |
| Lợi nhuận trước thuế | 589 | 412 | -111 | 928 | 912 | 798 | 633 | 654 |
| Thuế TNDN | 189 | 65 | 55 | 155 | 189 | 177 | 159 | 151 |
| Lợi nhuận sau thuế | 399 | 347 | -166 | 773 | 723 | 621 | 474 | 503 |
| Tăng trưởng LNST | −18,2% | −13,1% | −147,9% | — | −6,4% | −14,1% | −23,6% | +6,1% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 0,4% | -0,3% | 1,3% | 0,7% | 0,6% | 0,4% | 0,3% |
| 2023 | 10.342 | 221 |
| 2022 | 10.342 | 384 |
| 2021 | 10.342 | — |
| 2020 | 10.342 | — |
| 2019 | 10.342 | — |
| 2018 | 10.342 | — |
| 2017 | 10.884 | — |
| 2016 | 10.884 | — |