Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
23
Q4/2024
30
Q1/2025
24
Q2/2025
22
Q3/2025
32
Q4/2025
37
Q1/2026
20
Q2/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 194 | 338 | 211 | 237 | 273 | 403 | 217 | 263 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 194 | 338 | 210 | 237 | 273 | 403 | 216 | 262 |
| Giá vốn hàng bán | 116 | 200 | 119 | 135 | 157 | 246 | 130 | 156 |
| Lợi nhuận gộp | 78 | 137 | 91 | 102 | 115 | 156 | 86 | 106 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 3 | 2 | 5 | 3 | 10 | 2 | 4 |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 32 | 74 | 37 | 51 | 52 | 81 | 37 | 55 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 26 | 24 | 26 | 24 | 36 | 26 | 18 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 29 | 40 | 31 | 28 | 41 | 48 | 25 | 37 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 29 | 39 | 31 | 28 | 41 | 48 | 25 | 37 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 9 | 5 | 8 | 10 | 10 | 2 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −1 | 2 | −2 | −1 | 0 | 4 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 8 | 6 | 6 | 9 | 10 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23 | 31 | 24 | 22 | 33 | 38 | 20 | 29 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 23 | 30 | 24 | 22 | 32 | 37 | 20 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.