Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-24
Q1/2025
-123
Q2/2025
-125
Q3/2025
-131
Q4/2025
-126
Q1/2026
-123
Q2/2026
-110
Q3/2026
-126
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2 | 14 | 15 | 43 | 83 | 95 | 153 | 233 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2 | 14 | 15 | 43 | 83 | 95 | 153 | 233 |
| Giá vốn hàng bán | 20 | 67 | 72 | 95 | 112 | 130 | 175 | 212 |
| Lợi nhuận gộp | −18 | −53 | −56 | −52 | −30 | −35 | −22 | 21 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 7 | 13 | 10 | 6 | 38 | 9 |
| Chi phí tài chính | 3 | 63 | 61 | 75 | 79 | 76 | 100 | 110 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 0 | 123 | 0 | 278 | 76 | 99 | 105 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 4 | 7 | 27 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 7 | 10 | 13 | 14 | 13 | 19 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −24 | −123 | −124 | −131 | −126 | −123 | −110 | −125 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −24 | −123 | −125 | −131 | −126 | −123 | −110 | −126 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −24 | −123 | −125 | −131 | −126 | −123 | −110 | −126 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −24 | −123 | −125 | −131 | −126 | −123 | −110 | −126 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.