Thông tin cơ bản
Lô A1-3, KCN Trà Kha, P8, Tp. Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 237 | 224 | 278 | 330 | 356 | 360 | 370 | 421 |
| Giá vốn hàng bán | 205 | 197 | 248 | 300 | 329 | 329 | 340 | 390 |
| Lợi nhuận gộp | 32 | 27 | 30 | 30 | 26 | 31 | 30 | 31 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 8 | 9 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần42199,6%
Doanh thu tài chính20,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 48 | 4 |
| 2024 | 48 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 6 |
| 6 |
| 7 |
| Chi phí quản lý | 13 | 11 | 12 | 14 | 13 | 16 | 15 | 14 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 7 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 11 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10 | 5 | 6 | 6 | 7 | 8 | 8 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | +35,2% | −44,7% | +4,2% | +4,2% | +16,4% | +18,8% | +1,5% | +0% |
| Biên LN ròng | 4,1% | 2,4% | 2% | 1,8% | 1,9% | 2,2% | 2,2% | 1,9% |
| 2023 | 48 | 4 |
| 2022 | 48 | 4 |
| 2021 | 48 | 4 |
| 2020 | 48 | 4 |
| 2019 | 48 | 3 |
| 2018 | 46 | — |
| 2017 | 41 | 6 |
| 2016 | 41 | — |