Thông tin cơ bản
Số (550+552), Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 858 | 610 | 756 | 626 | 766 | 907 | 1.193 | 1.338 |
| Giá vốn hàng bán | 729 | 523 | 653 | 557 | 681 | 796 | 1.073 | 1.199 |
| Lợi nhuận gộp | 129 | 87 | 103 | 69 | 84 | 111 | 120 | 138 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 12 | 17 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.338100%
Doanh thu tài chính10%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 115 | 17 |
| 2024 | 115 | 17 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11 |
| 8 |
| 9 |
| 10 |
| Chi phí quản lý | 59 | 50 | 46 | 36 | 49 | 57 | 55 | 78 |
| Lợi nhuận trước thuế | 52 | 53 | 25 | 17 | 20 | 27 | 35 | 37 |
| Thuế TNDN | 11 | 12 | 6 | 5 | 7 | 9 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 41 | 41 | 19 | 12 | 13 | 19 | 26 | 30 |
| Tăng trưởng LNST | +2,7% | −1% | −52,8% | −35,4% | +6,7% | +40,5% | +42,5% | +11,4% |
| Biên LN ròng | 4,8% | 6,7% | 2,5% | 2% | 1,7% | 2% | 2,2% | 2,2% |
| 2023 | 115 | 13 |
| 2022 | 115 | 1 |
| 2021 | 115 | 11 |
| 2020 | 115 | 23 |
| 2019 | 115 | 17 |
| 2018 | 115 | 21 |
| 2017 | 115 | 9 |
| 2016 | 85 | 14 |