Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
7
Q2/2025
14
Q3/2025
2
Q4/2025
3
Q1/2026
11
Q2/2026
9
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 543 | 1.007 | 1.561 | 615 | 537 | 1.271 | 1.371 | 968 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | −4 | 27 | 54 | 5 | 4 | 32 | 36 | 25 |
| Doanh thu thuần | 547 | 980 | 1.508 | 610 | 534 | 1.239 | 1.335 | 943 |
| Giá vốn hàng bán | 526 | 959 | 1.478 | 597 | 502 | 1.211 | 1.308 | 920 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 21 | 30 | 13 | 31 | 28 | 27 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 10 | 8 | 9 | 24 | 9 | 10 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 5 | 4 | 11 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | 6 | 17 | 2 | −2 | 13 | 11 | 3 |
| Thu nhập khác | 15 | 2 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 15 | 2 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 8 | 17 | 3 | 4 | 13 | 11 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 7 | 14 | 2 | 3 | 11 | 9 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 7 | 14 | 2 | 3 | 11 | 9 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.