Thông tin cơ bản
Thôn Cầu Liêu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 129 | 126 | 152 | 125 | 195 | 146 |
| Giá vốn hàng bán | 101 | 99 | 122 | 103 | 161 | 111 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 27 | 30 | 21 | 34 | 35 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 5 | 5 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần14693,9%
Doanh thu tài chính96,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 254 | 1 |
| 2024 | 242 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 15 | 18 | 15 | 17 | 26 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 13 | 14 | 12 | 13 | 20 |
| Tăng trưởng LNST | — | +4,6% | +13% | −13,3% | +4,5% | +53,6% |
| Biên LN ròng | 9,3% | 10% | 9,3% | 9,9% | 6,6% | 13,5% |
| 2023 | 220 | 0 |
| 2022 | 200 | — |
| 2021 | 173 | 8 |
| 2020 | 173 | 6 |