Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
87
Q1/2025
99
Q2/2025
125
Q3/2025
108
Q4/2025
104
Q1/2026
111
Q2/2026
140
Q3/2026
119
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 369 | 354 | 392 | 399 | 430 | 376 | 439 | 409 |
| Doanh thu thuần | 369 | 354 | 392 | 399 | 430 | 376 | 439 | 409 |
| Giá vốn hàng bán | 241 | 213 | 245 | 249 | 277 | 222 | 266 | 247 |
| Lợi nhuận gộp | 128 | 142 | 147 | 149 | 154 | 154 | 173 | 162 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 3 | 14 | 6 | 17 | 3 | 26 | 8 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 4 | 4 | 5 | 9 | 4 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 16 | 16 | 15 | 13 | 13 | 15 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 111 | 124 | 140 | 134 | 147 | 138 | 175 | 147 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 16 | 0 | −16 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 16 | 0 | −16 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 111 | 124 | 157 | 134 | 131 | 138 | 175 | 147 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 24 | 25 | 31 | 26 | 27 | 28 | 35 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN | 24 | 25 | 31 | 26 | 27 | 28 | 35 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 87 | 99 | 125 | 108 | 104 | 111 | 140 | 119 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 87 | 99 | 125 | 108 | 104 | 111 | 140 | 119 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.