Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-7
Q1/2025
-12
Q2/2025
1
Q3/2025
11
Q4/2025
-0
Q1/2026
11
Q2/2026
-9
Q3/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.668 | 1.196 | 1.355 | 1.253 | 1.649 | 2.111 | 3.403 | 2.835 |
| Doanh thu thuần | 1.668 | 1.196 | 1.355 | 1.253 | 1.649 | 2.111 | 3.403 | 2.835 |
| Giá vốn hàng bán | 1.600 | 1.144 | 1.290 | 1.185 | 1.577 | 2.029 | 3.301 | 2.736 |
| Lợi nhuận gộp | 68 | 52 | 66 | 68 | 72 | 81 | 102 | 99 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 54 | 56 | 52 | 50 | 53 | 54 | 95 | 76 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 10 | 13 | 8 | 20 | 18 | 18 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −7 | −13 | 1 | 11 | 0 | 11 | −10 | 16 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −7 | −12 | 1 | 11 | 0 | 11 | −9 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −8 | −13 | 1 | 11 | 0 | 11 | −9 | 15 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −7 | −12 | 1 | 11 | 0 | 11 | −9 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.