Thông tin cơ bản
số 2286 đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 38, xã Nhà Bè, TP.HCM. · www.penjico.petrolimex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 361 | 353 | 287 | 132 | 157 | 134 | 268 | 388 |
| Giá vốn hàng bán | 329 | 322 | 275 | 121 | 141 | 126 | 247 | 361 |
| Lợi nhuận gộp | 33 | 31 | 12 | 11 | 16 | 8 | 22 | 27 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần38899,3%
Doanh thu tài chính30,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | — |
| 2024 | 50 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 21 | 16 | 27 | 24 | 11 | 16 | 21 | 18 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 4 | 8 | -8 | 0 | -15 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 3 | 6 | -9 | 0 | -15 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | +2.785,8% | −6,2% | +104,6% | −233,7% | — | −3.833,8% | — | +73,3% |
| Biên LN ròng | 0,9% | 0,9% | 2,2% | -6,5% | 0,3% | -11,5% | 0,4% | 0,5% |
| 2023 |
50 |
— |
| 2022 | 50 | — |
| 2021 | 50 | 5 |
| 2020 | 50 | 2 |
| 2019 | 50 | 3 |
| 2018 | 50 | 0 |
| 2017 | 50 | 6 |
| 2016 | 50 | 5 |