Thông tin cơ bản
Số 9, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, phường Giảng Võ, Hà Nội · peco.petrolimex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 848 | 837 | 657 | 708 | 1.162 | 1.094 | 1.320 | 1.239 |
| Giá vốn hàng bán | 730 | 726 | 571 | 612 | 1.050 | 968 | 1.158 | 1.072 |
| Lợi nhuận gộp | 119 | 112 | 87 | 96 | 111 | 125 | 162 | 167 |
| Chi phí bán hàng | 88 | 84 | 66 | 77 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.23999,8%
Doanh thu tài chính30,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | 12 |
| 2024 | 50 | 10 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 90 |
| 101 |
| 140 |
| 140 |
| Lợi nhuận trước thuế | 36 | 26 | 18 | 20 | 22 | 19 | 25 | 25 |
| Thuế TNDN | 7 | 5 | 4 | 4 | 5 | 4 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 29 | 21 | 15 | 16 | 17 | 15 | 20 | 20 |
| Tăng trưởng LNST | +110,5% | −28% | −29,7% | +7,6% | +8,3% | −10,8% | +31,4% | +0,2% |
| Biên LN ròng | 3,4% | 2,5% | 2,2% | 2,2% | 1,5% | 1,4% | 1,5% | 1,6% |
| 2023 | 50 | 10 |
| 2022 | 50 | 10 |
| 2021 | 50 | 10 |
| 2020 | 50 | 16 |
| 2019 | 50 | 7 |
| 2018 | 39 | 4 |
| 2017 | 30 | 3 |
| 2016 | 24 | 3 |